Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúnar Már Sigurjónsson

AkranesTiền vệISL
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Rúnar Már Sigurjónsson là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—9437921214276%33%106,43
Icelandic Cup2026—212600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/246 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/68 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúnar Már Sigurjónsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-1dự bị00000—0———
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 1-5240020014/1701/2—5,97
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-12001002/301/1—6,25
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 2-2230120110/120——6,57
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 1-1dự bị00000—0———
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 2-5280000011/1401/2—5,52
13/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 2-3771111427/4400/3—6,78
04/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-2900020238/5111/2—6,33
30/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 0-2840020066/7802/6—6,48
23/06/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 3-5451041118/2401/4V7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20102025 nghìn €
17/10/201121100 nghìn €
30/03/20142375 nghìn €
27/07/201424125 nghìn €
14/11/201424175 nghìn €
10/04/201524200 nghìn €
13/06/201524300 nghìn €
28/11/201525400 nghìn €
31/05/201625750 nghìn €
15/07/201626750 nghìn €
18/10/2016261,0 triệu €
19/12/2016261,5 triệu €
11/07/2017272,0 triệu €
07/01/2018271,5 triệu €
23/04/2018271,8 triệu €
11/07/2018281,8 triệu €
18/10/2018281,5 triệu €
20/01/2019281,2 triệu €
14/04/2019281,2 triệu €
03/06/201928750 nghìn €
07/09/2019291,0 triệu €
27/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
14/09/2020301,0 triệu €
10/12/2020301,0 triệu €
02/06/2021301,2 triệu €
21/12/2021311,2 triệu €
28/03/2022311,0 triệu €
02/06/202231900 nghìn €
06/10/202232600 nghìn €
14/06/202332600 nghìn €
21/12/202333450 nghìn €
21/03/202433350 nghìn €
07/11/202434175 nghìn €
24/06/202535125 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/04/2024FC VoluntariAkranesChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2022CFR ClujFree playerTrở lại—
07/02/2021FC AstanaCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2019GrasshopperFC AstanaChuyển nhượng—
29/06/2018St. GallenGrasshopperCho mượn—
15/01/2018GrasshopperSt. GallenChuyển nhượng—
06/07/2016GIF SundsvallGrasshopperHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
11/08/2013Valur ReykjavikGIF SundsvallChuyển nhượng—
02/05/2013PEC ZwolleValur ReykjavikChuyển nhượng—
31/01/2013Valur ReykjavikPEC ZwolleChuyển nhượng—
19/02/2010HK KópavogurValur ReykjavikChuyển nhượng—
21/04/2008Ýmir KópavogurHK KópavogurChuyển nhượng—
16/05/2007UMF TindastóllÝmir KópavogurChuyển nhượng—
31/12/2004UMF Tindastoll U19UMF TindastóllChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com