
Rui Costa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 5,71 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/9 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/15 | 0 | 4/7 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/02/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/09/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | SC Farense | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Tobol Kostanai | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Farense | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Santa Clara | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | RC Deportivo | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Porto B | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | AD Alcorcon | Porto B | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | Porto B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Portimonense SC | Porto B | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/01/2018 | FC Famalicao | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Portimonense SC | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Varzim | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Varzim SC B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Varzim SC U19 | Varzim SC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Famalicão Sub-17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Famalicão Sub-15 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Famalicão Youth | FC Famalicão Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực44