Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rui Costa

Port FCTiền đạoPOR
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rui Costa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Shopee2026-2027—11600001075%40%006,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11450000057%0%005,71
VĐQG Thái Lan2026-2027—10310000050%66%006,56
Cúp Tổng thống Indonesia2026—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rui Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-545000004/700/2—5,71
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-231000002/412/3—6,56
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-360001026/802/5—6,20
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-2dự bị00000—0———
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-145001101/402/9—5,97
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraH 1-111000001/101/1—6,58
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuH 0-034001002/413/4—6,61
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-114000003/302/4—6,65
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 0-190000005/1504/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20162025 nghìn €
29/06/201721600 nghìn €
07/09/201721350 nghìn €
06/02/201821750 nghìn €
12/06/201822750 nghìn €
11/02/201922550 nghìn €
28/06/201923500 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202024400 nghìn €
06/01/202124400 nghìn €
20/05/202125500 nghìn €
26/12/202125600 nghìn €
30/05/202226600 nghìn €
27/12/202226550 nghìn €
27/06/202327550 nghìn €
28/09/202327800 nghìn €
26/12/202327700 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
13/11/202428550 nghìn €
29/05/202529600 nghìn €
21/12/202529500 nghìn €
23/06/202630350 nghìn €
22/09/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026SC FarensePort FCChuyển nhượng—
28/01/2025Tobol KostanaiSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2024SC FarenseTobol KostanaiChuyển nhượng—
31/08/2022Santa ClaraSC FarenseChuyển nhượng—
31/01/2021RC DeportivoSanta ClaraChuyển nhượng—
15/09/2020Porto BRC DeportivoChuyển nhượng—
20/07/2020AD AlcorconPorto BCho mượn—
05/07/2019Porto BAD AlcorconChuyển nhượng—
09/07/2018Portimonense SCPorto BHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
22/01/2018FC FamalicaoPortimonense SCCho mượn—
10/08/2017Portimonense SCFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2017VarzimPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2016Varzim SC BVarzimChuyển nhượng—
31/12/2014Varzim SC U19Varzim SC BChuyển nhượng—
30/06/2014Vitoria SC Guimaraes U19Varzim SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Famalicão Sub-17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Famalicão Sub-15FC Famalicão Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Famalicão YouthFC Famalicão Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com