
Ronnie Edwards là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Queens Park Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 88% | 58% | 2 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/572 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/87 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 52/59 | 2 | 5/6 | — | 7,23 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/61 | 0 | 5/11 | — | 7,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 5/5 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/60 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 91/94 | 3 | 7/9 | — | 7,44 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/34 | 3 | 4/6 | V | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 5/6 | — | 7,10 |