
Romee Leuchter là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Tiểu sử Romee Leuchter
Romee Leuchter là tiền đạo người Netherlands, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Paris Saint Germain (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 11 trận ra sân với tổng 645 phút, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 6,66. Ở C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận và 1 kiến tạo, ở Ligue 1 (nữ) có 2 trận, còn ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026 có 6 trận và 1 bàn. Thể hình gồm chiều cao 167 cm và cân nặng 60 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
645Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
645Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 205 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,62 |
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,16 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 351 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 72% | 34% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/72 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/30 | 3 | 4/10 | — | 8,00 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,46 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |