
Roman Begunov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Tiểu sử Roman Begunov
Roman Begunov là hậu vệ người Belarus, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Dinamo Minsk. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 21 trận ra sân, 865 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Ở Ngoại hạng Belarus mùa 2026, cầu thủ có 18 trận và 2 bàn, cùng 2 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu. Chiều cao 181 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2016), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
865Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 80% | 1 | 0 | 6,95 |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 19 | 16 | 630 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 45% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/59 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 8/10 | V | 6,95 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Neftci Baku | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 5/9 | — | 6,98 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/11/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/07/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/07/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/07/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.