Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Ibañez

Al Ahli SCHậu vệBRA
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Roger Ibañez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—887200007289%60%106,91
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11901002184%60%007,43
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000092%50%007,32
Cúp Liên lục địa2026—221800002089%68%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
508/565 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/69 (60%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/57 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/138 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Ibañez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2900000184/9302/5—6,53
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1901021127/3223/5—7,43
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2900020031/3814/6V6,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1900000059/6204/9—6,75
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3900021051/5927/13—6,59
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-0900000053/6215/7—7,42
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-3900020054/6106/10V6,17
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-39000100100/111210/11—6,76
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0900000192/10029/13—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20171950 nghìn €
22/05/201819700 nghìn €
28/02/2019203,0 triệu €
05/06/2019203,0 triệu €
11/12/2019212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
24/08/2020218,0 triệu €
28/10/20202115,0 triệu €
28/12/20202220,0 triệu €
02/06/20212225,0 triệu €
27/12/20212325,0 triệu €
06/06/20222323,0 triệu €
10/11/20222327,0 triệu €
20/03/20232430,0 triệu €
14/06/20232430,0 triệu €
23/10/20232428,0 triệu €
14/12/20232525,0 triệu €
03/06/20242520,0 triệu €
12/12/20242618,0 triệu €
26/05/20252617,0 triệu €
17/12/20252717,0 triệu €
03/06/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2023AS RomaAl Ahli SCHết hạn mượn 28.5M €28,5 triệu €
30/06/2021AtalantaAS RomaHết hạn mượn 11.8M €11,8 triệu €
29/06/2021AS RomaAtalantaCho mượn—
26/01/2020AtalantaAS RomaChuyển nhượng—
28/01/2019Fluminense - RJAtalantaHết hạn mượn 4.15M €4,2 triệu €
27/02/2018PRS FCFluminense - RJHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
26/02/2018Fluminense - RJPRS FCCho mượn—
19/06/2017PRS FCFluminense - RJChuyển nhượng—
29/04/2017CS SergipePRS FCCho mượn—
17/01/2017PRS FCCS SergipeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com