
Roberto Oliveira Alves
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Roberto Oliveira Alves là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/120 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/42 | 1 | 6/9 | — | 8,08 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/3 | V | 5,61 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Winterthur | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Grasshopper | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Winterthur | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Grasshopper | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Wil 1900 | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Grasshopper | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FC Wil 1900 | Grasshoppers U21 | Cho mượn | — |
| 24/10/2017 | Grasshoppers U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực41