
Roberto Arroyo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 526 | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 80% | 23% | 0 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/115 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/82 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 49
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/18 | 0 | 1/10 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/8 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/13 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/14 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 5/13 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/16 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 1/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Osasuna Promesas | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Real Valladolid B | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | UD Ibiza | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | Real Valladolid B | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |