
Robert Popa
Thủ mônROU
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Robert Popa là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 12 | 3 | 2 | 15/35 | 0 | — | — | 8,55 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 10/27 | 0 | 1/1 | V | 7,41 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 1 | 12/30 | 0 | 0/1 | — | 7,14 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 11/23 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 6,69 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 9 | 1 | 2 | 16/37 | 0 | 2/2 | — | 7,84 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/26 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/09/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 14/03/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/09/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2025 | FCU 1948 Craiova | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | FC UT Arad | FCU 1948 Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FCU 1948 Craiova | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Flacara Horezu (-2024) | FCU 1948 Craiova | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | FCU 1948 Craiova | Flacara Horezu (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Flacara Horezu (-2024) | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Arges | Flacara Horezu (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSM Ramnicu Valcea U19 (- 2017) | Arges | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 154
- Chỉ số 239
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352