
Robert-Jan Vanwesemael
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Robert-Jan Vanwesemael là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Tiểu sử Robert-Jan Vanwesemael
Robert-Jan Vanwesemael là hậu vệ người Belgium, 24 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Sint-Truidense. Cầu thủ sinh ngày 26/03/2002, cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Bỉ, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và thi đấu 776 phút với điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường đạt 3,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Ngày 30/06/2023, cầu thủ chuyển đến Sint-Truidense từ Sint-Truidense VV Youth.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 686 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 62% | 0 | 0 | 8,69 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/391 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/36 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 53/60 | 4 | 5/8 | — | 8,69 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 63/83 | 2 | 3/4 | — | 5,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 3/7 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 6 | 8/11 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 59/66 | 1 | 2/5 | — | 8,35 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 1/3 | V | 5,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 2/7 | — | 5,64 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/68 | 3 | 5/11 | V | 6,99 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 17/20 | 0 | — | — | 7,45 |