Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

robert badescu

FC UT AradHậu vệROU
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

robert badescu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—41990001070%72%106,19
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của robert badescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2790000018/27911/13—5,92
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0200000—00/1—6,51
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1dự bị00000—0———
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-01001001/202/3V5,97
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-117000007/800/1—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/202418250 nghìn €
04/06/202419250 nghìn €
18/12/202419150 nghìn €
09/06/202520150 nghìn €
18/12/202520250 nghìn €
07/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FC Rapid 1923FC UT AradChuyển nhượng—
29/06/2026MetaloglobusFC Rapid 1923Cho mượn—
20/01/2026FC Rapid 1923MetaloglobusChuyển nhượng—
14/11/2024CS MioveniFC Rapid 1923Cho mượn—
08/08/2024FC Rapid 1923CS MioveniChuyển nhượng—
14/02/2024FC Rapid 1923 U18FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2022Academica Clinceni U19 (- 2022)FC Rapid 1923 U18Chuyển nhượng—
30/06/2020ACS Prosport BucureștiAcademica Clinceni U19 (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2018UnknownACS Prosport BucureștiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com