
Riyatno Abiyoso
Tiền đạoINA
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Riyatno Abiyoso là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Madura United | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 28/11/2023 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2022 | Persela Lamongan | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Persela Lamongan U18 | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Persela Lamongan Youth | Persela Lamongan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Persekap Kapuas | Persela Lamongan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Unknown | Persekap Kapuas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực30