Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Risto Radunović

Fotbal Club FCSBTiền vệMNE
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Risto Radunović là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Tiểu sử Risto Radunović

Risto Radunović là tiền vệ quốc tịch Montenegro, khoác áo Fotbal Club FCSB, sinh ngày 04/05/1992 và đang 34 tuổi. Cao 184 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 628 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,76. Tại SuperLiga Romania, cầu thủ có 6 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—654381015388%54%107,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21820010088%50%006,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221080000064%75%005,72

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/268 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/45 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Risto Radunović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1720111252/6124/7V7,70
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1600100229/3401/3—7,22
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2220000011/1112/3—6,11
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5dự bị00000—0———
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1900000067/7925/11—6,58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com