
Rio Nitta là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 132 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 56% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 145 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/13 | 2 | 4/9 | — | 7,96 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 18 | — |
| 09/02/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Urawa Red Diamonds | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | SKN St.Polten | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 05/07/2023 | Sagan Tosu | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SKN St.Polten | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Sagan Tosu | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Wacker Innsbruck | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Sagan Tosu | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sagan Tosu U18 | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |