Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Yamane

Yokohama F. MarinosTiền vệJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Riku Yamane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—855011006187%50%006,65
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/236 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Yamane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2840010249/5326/10—6,53
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-0610000018/2000/1—6,53
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900000030/3914/8—6,30
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0901021047/5326/8—8,20
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1900020230/3502/7—6,40
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0700000116/2011/4—6,31
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1150010015/1501/2—6,07
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-01000001/10——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202218125 nghìn €
05/01/202319200 nghìn €
27/06/202319250 nghìn €
21/02/202420400 nghìn €
11/06/202420450 nghìn €
09/12/202421500 nghìn €
28/05/202521750 nghìn €
14/12/202522800 nghìn €
02/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com