Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Saga

Kagoshima UnitedTiền vệJPN
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Riku Saga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Tiểu sử Riku Saga

Riku Saga là tiền vệ thi đấu cho Kagoshima United, có quốc tịch Japan và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/05/1998, cao 166 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Riku Saga có 28 trận ra sân với 1844 phút, ghi 6 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 5,27. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Fagiano Okayama đến Kagoshima United.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
1.844Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
12/46Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12102552007470%—002,32
J2/J3 100 Year Vision League2026—18181.58930339862%42%306,65
Cúp Thiên Hoàng2026—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 2,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/74 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/39
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/306 (62%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
14/56 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/41 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/113 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 50
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Saga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3901011331/390——7,60
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-0900021010/130——6,02
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-140102207/110——7,35
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-035002004/110——6,88
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-090105106/1413/6—8,20
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0120002229/1534/9—6,81
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1891051111/1745/7—7,92
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1900000212/2115/9V5,90
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-190004018/1701/3—6,47
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuH 1-171000019/1001/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/202223150 nghìn €
27/06/202224200 nghìn €
05/01/202324350 nghìn €
26/06/202325350 nghìn €
21/02/202425350 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
11/12/202426225 nghìn €
28/05/202527175 nghìn €
14/12/202527150 nghìn €
08/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fagiano OkayamaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
29/06/2026Kagoshima UnitedFagiano OkayamaCho mượn—
31/01/2026Fagiano OkayamaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
07/07/2024Iwaki FCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2021Sendai UniversityIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2017Aomori Yamada High SchoolSendai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com