Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rihito Yamamoto

SC FreiburgTiền vệJPN
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Rihito Yamamoto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Freiburg.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rihito Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2dự bị00000—0———
24/05/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 3-0860110120/2701/7—7,30
22/05/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-3900021443/46310/14—7,01
17/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1810010338/4447/11—6,82
03/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseT 2-1900010050/5427/9—6,99
26/04/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-1900011031/3415/11—6,64
24/04/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 2-0710010136/4515/8—6,66
19/04/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0900000227/3611/2—6,68
12/04/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-2900011138/42310/15—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,6 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191725 nghìn €
27/12/201918450 nghìn €
07/04/202018400 nghìn €
26/01/202119500 nghìn €
27/06/202119600 nghìn €
12/01/202220700 nghìn €
27/06/202220700 nghìn €
05/01/202321600 nghìn €
27/06/202321600 nghìn €
18/12/202322600 nghìn €
03/06/202422700 nghìn €
01/10/2024221,5 triệu €
10/12/2024221,2 triệu €
25/03/202523900 nghìn €
11/06/202523900 nghìn €
30/09/2025231,6 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
12/03/2026245,0 triệu €
03/06/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sint-TruidenseSC FreiburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2024Gamba OsakaSint-TruidenseHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Sint-TruidenseGamba OsakaCho mượn—
30/06/2023Gamba OsakaSint-TruidenseChuyển nhượng—
23/07/2022Tokyo VerdyGamba OsakaChuyển nhượng—
31/01/2019Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com