
Rihito Yamamoto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Freiburg.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/7 | — | 7,30 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 43/46 | 3 | 10/14 | — | 7,01 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/44 | 4 | 7/11 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 7/9 | — | 6,99 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 1 | 5/11 | — | 6,64 |
| 24/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/42 | 3 | 10/15 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/09/2025 | 23 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sint-Truidense | SC Freiburg | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Gamba Osaka | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Sint-Truidense | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Gamba Osaka | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Tokyo Verdy | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực57