
Ri Myong-Gum là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 80% | 57% | 2 | 0 | 7,24 |
| OCA Women's Asian Games | — | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/282 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
OCA Women's Asian Games · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 5/7 | — | 7,01 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Suwon FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/31 | 2 | 4/8 | V | 5,81 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs TP.HCM Hồ Chí Minh City (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 59/67 | 0 | 3/9 | — | 8,40 |
| 19/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Đài Loan (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 60/77 | 0 | 2/6 | V | 8,25 |