Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ri Kuk-Hyang

Naegohyang (nữ)Hậu vệPRK
19Tuổi
167Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ri Kuk-Hyang là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.380Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 nữ FIFA2027—11900000090%50%007,28
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—11901003180%100%007,70
U20 World Cup (nữ)2026—776600007080%69%006,96
U20 châu Á (nữ)2025-2026—665401008384%69%107,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 nữ FIFA · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/50 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/60 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
424/530 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
45/117 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
9 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
8
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/52 (69%)
Không chiến thắng / thua
24 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/419 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/73 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ri Kuk-Hyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Ayeyawady Utd (nữ)T 7-0901031148/6002/2—7,70
25/10/2026Cúp C1 nữ FIFAvs Auckland United (nữ)T 2-0900000045/5001/2—7,28
27/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Tây Ban Nha (nữ)H 0-01200000132/4725/7—6,69
23/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Colombia (nữ)T 3-0900010068/7901/3—6,94
20/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Canada (nữ)T 2-0900000466/8017/10—7,42
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)T 2-0900010071/9058/10—7,30
13/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Colombia (nữ)T 3-0900010087/10212/5—6,86
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Costa Rica (nữ)T 4-0900040066/8308/11—6,53
07/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Bồ Đào Nha (nữ)T 2-0900000134/4905/6—6,98
23/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)T 1-0900000013/2137/10—6,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com