Renee van Asten là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
228Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 214 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 61% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/154 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 55 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/48 | 0 | — | — | 8,32 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/6 | — | 6,53 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 36/45 | 4 | 9/12 | — | 7,39 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/54 | 2 | 5/6 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 3 | 46/56 | 1 | 8/9 | — | 7,59 |