
Remina Chiba là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 259 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 5,45 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 77 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 0% | 0 | 0 | 4,99 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 5 | 4 | 351 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 91% | 59% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/137 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 28 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 7,63 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 2 | 3/6 | — | 8,90 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 4 | 6/10 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 36/41 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |