
Rei Yonezawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
6Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 65 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 1,89 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 1 | 215 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 3-4 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kagoshima United | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Cerezo Osaka | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | Renofa Yamaguchi | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Cerezo Osaka | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Blaublitz Akita | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 07/05/2015 | Cerezo Osaka | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Vissel Kobe U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |