
Răzvan Marincean là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
202Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 165 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,62 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 6,02 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 4/7 | — | 7,68 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |