
Rasmus Wikström là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.695Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1695Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 18 | 1.605 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 88% | 64% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.605 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 872/990 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/134 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 114
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/126 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 2/3 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 1 | 2/3 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/56 | 1 | 3/3 | — | 7,58 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 3 | 6/9 | — | 7,53 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 112/113 | 1 | 4/8 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/71 | 1 | 6/7 | — | 7,84 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 3/6 | V | 6,62 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Mjallby AIF | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.88M € | 880 nghìn € |
| 20/08/2023 | Brondby IF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 29/06/2023 | Sonderjyske | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Brondby IF | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | IFK Goteborg | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/07/2021 | A.F.C Eskilstuna | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 14/03/2021 | IFK Goteborg | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực60