
raivis kirss là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 8 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 70% | 47% | 1 | 0 | 4,80 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 59 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 3 | 4/11 | V | 7,40 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/4 | V | 5,70 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 8/13 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 5 | 9/14 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/5 | V | 5,80 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 3 | 9/15 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 5 | 10/14 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 7/11 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/01/2024 | 23 | — |
| 31/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Tukums-2000 | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Wikielec | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FK Auda Riga | Wikielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tukums-2000 | FK Auda Riga | Cho mượn | — |
| 07/03/2023 | FK Auda Riga | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2021 | BFC Daugavpils | Riga FC | Cho mượn | — |
| 04/03/2021 | Riga FC | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | BFC Daugavpils | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Super Nova | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC RFS II | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Rīgas Futbola Skola U19 | FC RFS II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Skonto Academy | Rīgas Futbola Skola U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực31