
raivis kirss là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 8 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 70% | 47% | 1 | 0 | 4,80 |
| Latvian Cup | — | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Latvian Cup · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 59 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 3 | 4/11 | V | 7,40 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/4 | V | 5,70 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 8/13 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 5 | 9/14 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/5 | V | 5,80 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 3 | 9/15 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 5 | 10/14 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 7/11 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |