
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 7 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (14 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 6 | Piotr Kacperek | Hậu vệ | 36 |
| 8 | Mateusz Jajkowski | Hậu vệ | 29 |
| 33 | Lukáš Kubáň | Hậu vệ | 39 |
| — | Wojciech Zielinski | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Mateusz Szmydt | Tiền vệ | 34 |
| — | Patryk Rosolinski | Tiền đạo | 29 |
| — | Icaro Neves | Tiền đạo | 25 |
| — | Oliwier Konojacki | Tiền đạo | 21 |
| 25 | Rafał Kujawa | Tiền đạo | 38 |
| — | Alan Klimek | Không rõ | 22 |
| 2 | Remigiusz Niedbalski | Không rõ | 22 |
| 5 | Szymon Jajkowski | Không rõ | 26 |
| 7 | Adrian Wasiak | Không rõ | 25 |
| 10 | Mateusz Zielinski | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Wikielec đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wikielec 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Naki Olsztyn 7-3 (Poland Liga 3).
- Đội hình Wikielec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wikielec có 14 cầu thủ, tuổi trung bình 28,1, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Wikielec?
- HLV trưởng là Dominik Bednarczyk (POL, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:21 23/10/2026 (giờ Việt Nam).