
Raíssa Soares Carvalho da Paz là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Tiểu sử Raíssa Soares Carvalho da Paz
Raíssa Soares Carvalho da Paz là tiền đạo của Palmeiras SP (nữ), sinh ngày 27/08/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 22 trận ra sân với 710 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 2,15. Ở Brazil W L, cầu thủ góp 2 bàn sau 16 trận, còn tại Copa Libertadores (nữ) có 1 bàn sau 3 trận. Giải Brazilian Paulista Women's League ghi nhận 3 trận ra sân trong mùa này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
710Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 34% | 0 | 0 | 8,89 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,85 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 16 | 14 | 167 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 8,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/109 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/74 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente Santa Fe (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/29 | 0 | 3/5 | — | 8,02 |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 4/6 | — | 6,17 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/26 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 5/9 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 6/11 | — | 6,14 |
| 12/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Taubate (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 21/24 | 0 | 4/10 | — | 6,98 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/4 | — | 7,06 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |