
Rafael Lubach là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 48% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/7 | — | 6,82 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 1 | 1/5 | V | 6,04 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Viktoria Köln | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/25 | 3 | 4/8 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 5/6 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |