
Rafał Pietrzak là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2008 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/03/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/10/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/09/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | — |
| 03/08/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Wieczysta Krakow | Wieczysta Kraków II | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Lechia Gdansk | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Royal Excel Mouscron | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Wisla Krakow | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zaglebie Lubin | Wisla Krakow | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | Wisla Krakow | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | GKS Katowice | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 20/07/2013 | Gornik Zabrze | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Kolejarz Stroze | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 09/07/2012 | Gornik Zabrze | Kolejarz Stroze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Piast Gliwice | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Gornik Zabrze | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zaglebie Sosnowiec | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2011 | Gornik Zabrze | Zaglebie Sosnowiec | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Zaglebie Sosnowiec | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2007 | Zaglebie Sosnowiec U19 | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực42