Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafał Kurzawa

Bruk Bet TermalicaTiền vệPOL
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rafał Kurzawa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—5437400100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafał Kurzawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2901021016/25411/17—7,29
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900000145/5106/12V6,70
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-532001009/1214/5—5,96
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1260000216/1801/1—6,52
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20131950 nghìn €
19/06/201320100 nghìn €
18/08/201320125 nghìn €
13/02/201421150 nghìn €
20/07/201421150 nghìn €
04/03/201522100 nghìn €
29/06/201522100 nghìn €
09/01/201622100 nghìn €
27/03/201623100 nghìn €
03/09/201623150 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
04/07/201724225 nghìn €
15/01/201824800 nghìn €
07/06/2018252,0 triệu €
02/07/2018252,0 triệu €
16/12/2018252,0 triệu €
07/06/2019261,5 triệu €
18/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
29/07/202027700 nghìn €
09/11/202027600 nghìn €
20/05/202128600 nghìn €
30/12/202128600 nghìn €
13/06/202229500 nghìn €
28/09/202229300 nghìn €
15/11/202229300 nghìn €
08/06/202330300 nghìn €
05/10/202330200 nghìn €
28/12/202330350 nghìn €
06/06/202431350 nghìn €
08/12/202431350 nghìn €
05/06/202532300 nghìn €
25/09/202532250 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €
07/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com