
Rafał Kurzawa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 374 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 4 | 11/17 | — | 7,29 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 6/12 | V | 6,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/5 | — | 5,96 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/08/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/07/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/07/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực44