
Radu Boboc là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Tiểu sử Radu Boboc
Radu Boboc, hậu vệ người Romania, sinh ngày 24/04/1999, đang khoác áo câu lạc bộ Bruk Bet Termalica ở tuổi 27. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Radu Boboc đã ra sân 11 trận với tổng 755 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Tại giải Hạng 2 Ba Lan, cầu thủ có 10 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 687 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 687 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/27 | 2 | 3/7 | — | 6,23 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/45 | 2 | 3/6 | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 25/09/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2019 | 20 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 04/08/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực35