Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachmat Irianto

Persebaya SurabayaTiền vệINA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rachmat Irianto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4317600100——203,38
Cúp Tổng thống Indonesia2026—5422600100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 226 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachmat Irianto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 0-14500000—0—V—
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanH 2-2dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-12000000—0——6,60
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-04500000—0—V—
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 1-16601000—0——6,90
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-34500000—0——5,90
04/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-02100000—0——7,00
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Việt NamT 3-0dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesH 1-19000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20181825 nghìn €
21/12/20181950 nghìn €
26/12/201920150 nghìn €
16/06/202121250 nghìn €
13/12/202122300 nghìn €
21/07/202222275 nghìn €
09/03/202323325 nghìn €
16/08/202323325 nghìn €
15/02/202424325 nghìn €
14/07/202424325 nghìn €
05/12/202425275 nghìn €
28/05/202525250 nghìn €
18/12/202526250 nghìn €
26/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com