
Philip Keller là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Tiểu sử Philip Keller
Với vị trí Tiền vệ, Philip Keller thi đấu cho Viborg, mang quốc tịch Denmark và năm nay 18 tuổi. Mùa 2026-2027, Philip Keller ra sân 10 trận với tổng 186 phút thi đấu, trong đó có 9 trận ở Superliga Đan Mạch và 1 trận ở Danish Cup. Cầu thủ này có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất là từ Viborg U19 đến Viborg vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 151 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,54 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |