- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Shenhe District Culture and Sports Center Stadium, Shenyang · Trọng tài: Ren Tong · cập nhật
U16 Úc thắng 1-0 ngay trên sân của U16 Trung Quốc.
U16 Trung Quốc vs U16 Úc 0-1 — Shenyang Peace Cup 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Zachary Harrisonkiến tạo: Dimitri Staveris - 35' 🟨 Jack Middleby
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Wu Bilethay Ma Tianhao 45'
- 45' 🔁 Dhaniel Brownthay Ned Howell
- 🔁 Chen Zhengfeithay Jiang Leshang 45'
- 🔁 Peng Xianchenthay Liu Jinglei 45'
- 🔁 Xu Zijunthay Peng Xiran 45'
- 🔁 Xu Zhongqithay Yang Yihuan 53'
- 55' 🟨 Zachary Harrison
- 🟨 Xu Zijun 57'
- 🔁 Liu Yuyangthay Ke Bowen 59'
- 62' 🔁 Maalek Bakkarthay Riad Rarhidi
- 62' 🔁 Jake Tadrossethay Dimitri Staveris
- 76' 🔁 Tyler Hoganthay Kai Satilmis
- 76' 🔁 Denver Minsterthay Jake Pilovski
- 🔁 Li Yuxuanthay Peng Xianchen 80'
- 🔁 Cheng Junhanthay Yang Chenshuo 80'
- 86' 🔁 Kalan Alagichthay Jack Middleby
- 🟨 Zhang Lintong 90'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 26Tổng cú sút24
- 2Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích4
- 10Sút trong vòng cấm13
- 5Sút bị chặn2
- 8Phạt góc7
- 19Tấn công nguy hiểm21
- 55Tấn công67
- 303Chuyền462
- 213Chuyền chính xác387
- 1Chuyền then chốt3
- 5Chuyền dài8
- 23Rê bóng18
- 23Tạt bóng19
- 58Tranh chấp48
- 30Tắc bóng37
- 58Cản phá48
- 6Cứu thua5
- 9Phạm lỗi7
- 29Bị phạm lỗi32
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
U16 Úc kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U16 Trung Quốc ép sân · cột hướng xuống: U16 Úc ép sân. U16 Trung Quốc kiểm soát thế trận 40% thời gian, U16 Úc 48%.
U16 Trung QuốcU16 Úc| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
U16 Trung Quốc · HLV Zhang Yaokun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zhang Yichi | Thủ môn | 6.69 |
| 4 | Yang Yihuan | Hậu vệ | 5.85 |
| 5 | Ji Zhenghao © | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | Yang Chenshuo | Hậu vệ | 6.04 |
| 18 | Jiang Leshang | Hậu vệ | 6.14 |
| 20 | Cheng Zixuan | Hậu vệ | 6.21 |
| 28 | Ma Tianhao | Hậu vệ | 6.56 |
| 17 | Liu Jinglei | Tiền vệ | 6.3 |
| 19 | Peng Xiran | Tiền vệ | 6.36 |
| 33 | Zhang Lintong | Tiền vệ | 5.86 |
| 9 | Ke Bowen | Tiền đạo | 6.71 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Wu Bile | Tiền vệ |
| 12 | Zhou Chuxiang | Thủ môn |
| 30 | Li Yuxuan | Tiền vệ |
| 3 | Li Yuanxi | Hậu vệ |
| 7 | Gao Ze'en | Tiền đạo |
| 16 | Xu Zhongqi | Hậu vệ |
| 2 | Cheng Junhan | Hậu vệ |
| 22 | Chen Chengyun | Thủ môn |
| 10 | Peng Xianchen | Tiền vệ |
| 32 | Liu Yuyang | Tiền đạo |
| 13 | Chen Wentai | Tiền vệ |
| 31 | Chen Zhengfei | Tiền đạo |
| 24 | Zhang Zhihan | Hậu vệ |
| 6 | Xu Zijun | Tiền vệ |
U16 Úc · HLV Paul James Reid
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Clayton Jones | Thủ môn | 7.31 |
| 2 | Kaiden Walshe | Hậu vệ | 6.94 |
| 4 | Ned Howell | Hậu vệ | 6.76 |
| 13 | Jake Pilovski | Hậu vệ | 6.23 |
| 22 | Eden Smoli | Hậu vệ | 6.93 |
| 6 | Luka Demuth © | Tiền vệ | 6.37 |
| 8 | Kai Satilmis | Tiền vệ | 6.84 |
| 21 | Dimitri Staveris | Tiền vệ | 7.45 |
| 9 | Zachary Harrison | Tiền đạo | 7.82 |
| 11 | Riad Rarhidi | Tiền đạo | 6.21 |
| 15 | Jack Middleby | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Dhaniel Brown | Hậu vệ |
| 20 | Jake Tadrosse | Tiền đạo |
| 19 | Kallum Chalker | Tiền vệ |
| 16 | Tyler Hogan | Tiền vệ |
| 14 | Eddie Dunne | Hậu vệ |
| 5 | Denver Minster | Hậu vệ |
| 3 | Charley Kassis | Hậu vệ |
| 1 | Maxim Atkinson | Thủ môn |
| 10 | Kalan Alagich | Tiền vệ |
| 7 | Maalek Bakkar | Tiền đạo |
| 18 | Laris Cesko | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | CFA Team China | U16 Trung Quốc – U16 Úc | 5–2 |
| 06/09/2014 | AFC U17 Asian Cup | U16 Úc – U16 Trung Quốc | 3–0 |
| 07/10/2008 | AFC U17 Asian Cup | U16 Úc – U16 Trung Quốc | 2–1 |
Phong độ gần đây
U16 Trung Quốc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Peace Cup | U16 Trung Quốc – U16 Việt | 1–0 | T |
| 24/09/2026 | Peace Cup | U16 Trung Quốc – U16 Kyrgyzstan | 3–3 | H |
| 16/05/2026 | CFA Team China | U16 Trung Quốc – U16 Hàn Quốc | 4–2 | T |
| 13/05/2026 | CFA Team China | U16 Trung Quốc – U16 Tajikistan | 3–2 | T |
| 10/05/2026 | CFA Team China | U16 Trung Quốc – U16 Uzbekistan | 1–0 | T |
U16 Úc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Peace Cup | U16 Kyrgyzstan – U16 Úc | 2–2 | H |
| 24/09/2026 | Peace Cup | U16 Úc – U16 Việt | 4–2 | T |
| 01/06/2025 | CFA Team China | U16 Trung Quốc – U16 Úc | 5–2 | B |
| 30/05/2025 | CFA Team China | U16 Ả Rập Xê Út – U16 Úc | 1–2 | T |
| 28/05/2025 | CFA Team China | U16 Úc – U16 Việt | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Trung Quốc vs U16 Úc đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U16 Trung Quốc vs U16 Úc thuộc Shenyang Peace Cup, Vòng 3 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenhe District Culture and Sports Center Stadium (Shenyang).
- Kết quả U16 Trung Quốc vs U16 Úc là bao nhiêu?
- U16 Úc thắng U16 Trung Quốc 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu U16 Trung Quốc vs U16 Úc gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: U16 Trung Quốc thắng 1, hòa 0, U16 Úc thắng 2. Lần gần nhất ngày 01/06/2025 (CFA Team China) U16 Trung Quốc 5-2 U16 Úc.
- Phong độ U16 Trung Quốc và U16 Úc trước trận?
- U16 Trung Quốc: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); U16 Úc: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWD).
- Đội hình xuất phát U16 Trung Quốc vs U16 Úc?
- U16 Trung Quốc ra sân với sơ đồ 3-4-3, U16 Úc dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

