
Peeradol Chamrasamee là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 91% | 48% | 1 | 0 | 7,92 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 75% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 213 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 56% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 3 | 249 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 3 | 2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/269 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/84 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/142 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 1/5 | V | 7,05 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 3/3 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24/26 | 2 | 3/6 | — | 8,96 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/52 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 2 | 2/4 | — | 6,58 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/26 | 5 | 7/11 | — | 7,08 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 1/2 | — | 7,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 69/74 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/50 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/01/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Buriram United | Port FC | Hết hạn mượn 0.152M € | 152 nghìn € |
| 20/07/2021 | Samut Prakan City | Buriram United | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/11/2017 | Muangthong United | Samut Prakan City | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 29/11/2017 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chamchuri United | Muangthong United | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực53