Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Tanausú Domínguez Placeres

Ratchaburi FCTiền vệESP
36Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pedro Tanausú Domínguez Placeres là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—643241017381%52%006,77
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332070002083%54%006,39
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/177 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/130 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Tanausú Domínguez Placeres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 5-2450000115/2201/2—5,59
27/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolH 0-0620010022/3014/8—6,37
24/10/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCB 1-2780031120/2202/3—6,70
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1770110253/6214/11—7,45
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-1900000453/6117/11—6,60
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0901022249/5836/9—8,20
07/10/2026Cúp Shopeevs Công An TP Hồ Chí MinhH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6550010134/3912/5—6,21
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-018000002/60——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201323100 nghìn €
05/02/201423300 nghìn €
09/08/201423300 nghìn €
07/01/201524200 nghìn €
30/06/201524200 nghìn €
21/11/201525400 nghìn €
21/02/2016251,5 triệu €
14/07/2016253,5 triệu €
23/01/2017263,5 triệu €
04/06/2017263,5 triệu €
31/12/2017273,0 triệu €
29/05/2018272,5 triệu €
06/01/2019282,5 triệu €
20/03/2019282,0 triệu €
19/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
02/11/202030600 nghìn €
07/01/202130600 nghìn €
23/06/202130400 nghìn €
23/01/202332350 nghìn €
16/05/202332325 nghìn €
25/03/202433150 nghìn €
23/06/202433100 nghìn €
25/08/202433100 nghìn €
08/12/202434100 nghìn €
01/05/202534100 nghìn €
21/12/202535100 nghìn €
14/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com