
Paulina Nystrom là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Leicester City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 386 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 70% | 17% | 0 | 0 | 6,24 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/88 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/39 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Watford (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 1/8 | — | 5,40 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 18/22 | 0 | 1/9 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/10 | — | 6,30 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |