
Patrik Blahut là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Tiểu sử Patrik Blahut
Patrik Blahut là tiền vệ của 1.FC Slovácko, quốc tịch Slovakia, hiện 29 tuổi, sinh ngày 07/10/1997 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 12 trận với 779 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,27. Ở VĐQG Séc có 10 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Séc là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2024, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sport Podbrezova vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
779Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 599 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/175 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/29 | 1 | 3/5 | — | 7,37 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/28 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |