
Patric là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
7Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | — | 0 | 1 | 2,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 6 | 671 | 3 | 0 | 0 | 27 | 8 | 59% | 45% | 2 | 0 | 6,27 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 2,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/121 (59%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/04/2012 | 24 | — |
| 05/07/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2012 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/07/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 24/02/2016 | 28 | 1,1 triệu € |
| 24/03/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/01/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 32 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 900 nghìn € |
| 28/01/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 33 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực44