Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Il-gyu

Yokohama F. MarinosThủ mônJPN
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Park Il-gyu là thủ môn 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—119040374%100%007,61
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,61

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/70 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Il-gyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-09040152/7002/2—7,61
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1dự bị000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-0dự bị000—0———
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-19000021/450——6,20
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 6-09022035/530——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201929250 nghìn €
26/06/201929500 nghìn €
27/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
28/01/202131600 nghìn €
28/06/202131650 nghìn €
13/01/202232750 nghìn €
27/06/202232750 nghìn €
05/01/202333650 nghìn €
27/06/202333650 nghìn €
21/02/202434600 nghìn €
11/06/202434400 nghìn €
09/12/202434350 nghìn €
28/05/202535325 nghìn €
14/12/202535275 nghìn €
02/06/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Sagan TosuYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2021Yokohama F. MarinosSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2021Sagan TosuYokohama F. MarinosCho mượn—
24/10/2020Yokohama F. MarinosSagan TosuChuyển nhượng—
04/01/2019FC Ryukyu OkinawaYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
04/01/2016Fujieda MYFCFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2014FC KoreaFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2013Fujieda MYFCFC KoreaChuyển nhượng—
31/01/2012Korea University (Japan)Fujieda MYFCChuyển nhượng—
31/03/2008Tokyo Korean HighschoolKorea University (Japan)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 276
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com