Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Guerrero

Alianza LimaTiền đạoPER
42Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Paolo Guerrero là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.244Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
11/39Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19151.244420391172%46%406,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.244 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/39
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/297 (72%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/162 (46%)
Không chiến thắng / thua
54 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Guerrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-145001006/904/5—6,49
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-124000016/802/3—6,65
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-025002105/713/6—6,49
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1890011015/2213/6—6,44
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1700010115/1912/7V6,09
20/07/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-1700041017/2203/9V6,23
24/05/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-076002008/1204/16—6,47
17/05/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 1-072001106/1405/10—6,37
10/05/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-131001007/1005/10—6,56
27/04/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-0740020111/1501/4—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 500 nghìn €2004: 2,5 triệu €2005: 2,0 triệu €2006: 2,2 triệu €2006: 3,0 triệu €2006: 2,8 triệu €2006: 2,4 triệu €2007: 2,0 triệu €2007: 3,0 triệu €2008: 4,0 triệu €2008: 5,0 triệu €2009: 7,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2011: 6,5 triệu €2011: 4,5 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20042026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200420500 nghìn €
16/12/2004202,5 triệu €
03/09/2005212,0 triệu €
08/01/2006222,2 triệu €
28/02/2006223,0 triệu €
29/09/2006222,8 triệu €
08/10/2006222,4 triệu €
15/01/2007232,0 triệu €
07/11/2007233,0 triệu €
03/06/2008244,0 triệu €
10/09/2008245,0 triệu €
20/03/2009257,0 triệu €
09/06/2009258,0 triệu €
25/08/2010268,0 triệu €
11/01/2011276,5 triệu €
28/06/2011274,5 triệu €
27/07/2011276,0 triệu €
22/01/2012286,0 triệu €
28/06/2012286,0 triệu €
28/07/2012284,0 triệu €
04/12/2012284,0 triệu €
14/02/2013295,0 triệu €
25/08/2013294,0 triệu €
27/03/2014303,5 triệu €
31/01/2015316,5 triệu €
30/05/2015315,5 triệu €
14/12/2015315,0 triệu €
26/05/2016324,0 triệu €
27/11/2016323,5 triệu €
06/12/2017333,0 triệu €
22/05/2018343,0 triệu €
17/02/2019353,0 triệu €
26/11/2019352,3 triệu €
07/04/2020361,8 triệu €
08/09/2020361,5 triệu €
08/02/2021371,0 triệu €
27/05/202137750 nghìn €
27/10/202137500 nghìn €
20/04/202238250 nghìn €
18/08/202238250 nghìn €
13/11/202238200 nghìn €
03/07/202339150 nghìn €
04/12/202339175 nghìn €
27/05/202440100 nghìn €
06/11/20244075 nghìn €
11/06/20254150 nghìn €
05/11/20254150 nghìn €
04/06/20264250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024Univ.Cesar VallejoAlianza LimaChuyển nhượng—
01/02/2024Liga Dep Universitaria QuitoUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
13/07/2023Racing Club de AvellanedaLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
24/01/2023Avaí FCRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
20/07/2022Free PlayerAvaí FCChuyển nhượng—
25/10/2021Internacional - RSFree PlayerTrở lại—
11/08/2018Flamengo - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
15/06/2015Corinthians - SPFlamengo - RJChuyển nhượng—
14/07/2012Hamburger SVCorinthians - SPHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2006FC Bayern MunichHamburger SVHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2004Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
01/09/2002Alianza Lima U20Bayern Munchen IIHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com