
Paolo Guerrero là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.244Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
11/39Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 15 | 1.244 | 4 | 2 | 0 | 39 | 11 | 72% | 46% | 4 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.244 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/39
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/297 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/162 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/7 | V | 6,09 |
| 20/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 3/9 | V | 6,23 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/16 | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | 5/10 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/10 | — | 6,56 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2004 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/09/2005 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2006 | 22 | 2,2 triệu € |
| 28/02/2006 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2006 | 22 | 2,8 triệu € |
| 08/10/2006 | 22 | 2,4 triệu € |
| 15/01/2007 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2007 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2008 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/09/2008 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2009 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 25 | 8,0 triệu € |
| 25/08/2010 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 27 | 6,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/07/2011 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/02/2013 | 29 | 5,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 30 | 3,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 31 | 6,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 31 | 5,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 32 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 32 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 33 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 34 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 35 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 35 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 36 | 1,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 36 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 37 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 37 | 750 nghìn € |
| 27/10/2021 | 37 | 500 nghìn € |
| 20/04/2022 | 38 | 250 nghìn € |
| 18/08/2022 | 38 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 38 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 39 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 39 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 40 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 42 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Univ.Cesar Vallejo | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Racing Club de Avellaneda | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Avaí FC | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Free Player | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2021 | Internacional - RS | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2018 | Flamengo - RJ | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2015 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | Hamburger SV | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2006 | FC Bayern Munich | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2004 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2002 | Alianza Lima U20 | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực49