
Owen Parker-Price là tiền vệ sinh năm 1998 quốc tịch NZL, hiện khoác áo Orgryte.
Tiểu sử Owen Parker-Price
Owen Parker-Price là tiền vệ của câu lạc bộ Orgryte, mang quốc tịch New Zealand và sinh năm 1998. Trong mùa 2026-2027, anh có 28 trận ra sân với 2057 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,31. Anh thuận chân phải, cao 164 cm, có giá trị thị trường 600 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2027. Ở Allsvenskan Thụy Điển trong mùa 2026, anh có 25 trận với 5 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.147Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2147Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thụy Điển | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 26 | 26 | 2.136 | 0 | 0 | 5 | 13 | 4 | 85% | 50% | 3 | 0 | 6,48 |
| Giải quốc tế Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 0% | 0 | 0 | — |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thụy Điển · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.136 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1100/1288 (85%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/102 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 45 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/190 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 73
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Giải quốc tế Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 3/4 | V | 5,72 |
| 30/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/65 | 3 | 6/8 | — | 6,38 |
| 24/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 3/9 | — | 6,17 |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 0 | 4/8 | — | 6,96 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 1/5 | — | 5,83 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải quốc tế Trung Quốc | @ Trung Quốc | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 7,32 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/73 | 2 | 7/11 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 2 | 5/10 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/05/2020 | 21 | — |
| 15/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.