
Oskar Kubiak là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 57% | 1 | 0 | 6,09 |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 58% | 72% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/62 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/53 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 6/8 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | 4/6 | — | 5,96 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/6 | V | 5,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 7,11 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 7/8 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |