Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskar Koprowski

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Oskar Koprowski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—201100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20181950 nghìn €
20/02/20191925 nghìn €
28/06/20192025 nghìn €
17/08/20202150 nghìn €
29/06/20212250 nghìn €
13/01/202222125 nghìn €
23/06/202223125 nghìn €
17/11/202223200 nghìn €
21/07/202324—
28/12/20232425 nghìn €
06/06/20242550 nghìn €
12/09/202425150 nghìn €
04/12/202425200 nghìn €
05/06/202526250 nghìn €
25/09/202526150 nghìn €
07/12/202526150 nghìn €
25/03/202627125 nghìn €
09/06/202627100 nghìn €
07/10/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Znicz PruszkowPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
30/06/2024LKS LodzZnicz PruszkowChuyển nhượng—
25/03/2021LKS Lodz IILKS LodzChuyển nhượng—
30/06/2020LKS LodzLKS Lodz IIChuyển nhượng—
29/06/2020KS Legionovia LegionowoLKS LodzCho mượn—
05/02/2020LKS LodzKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
30/12/2019Gryf WejherowoLKS LodzCho mượn—
30/06/2019LKS LodzGryf WejherowoChuyển nhượng—
30/06/2016LKS Lodz U19LKS LodzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com