
Oscar Johansson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.041Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1041Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 10 | 964 | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 86% | 48% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/582 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/102 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 3 | 3/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 4 | 4/7 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/11/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/03/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/09/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | IFK Varnamo | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Trelleborgs FF | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | IFK Varnamo | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | IFK Värnamo U17 | IFK Värnamo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gnosjö IF | IFK Värnamo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Gnosjö IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực45