
Orri Steinn Óskarsson
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Orri Steinn Óskarsson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Real Sociedad.
Tiểu sử Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo người Iceland Orri Steinn Óskarsson, 22 tuổi, đang chơi cho Real Sociedad. Mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận ra sân với 864 phút thi đấu, 6 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Các bàn thắng gồm 2 bàn ở La Liga, 3 bàn ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 bàn ở Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường đạt 20,0 triệu €, còn mục hết hạn mượn ngày 29/08/2024 đưa cầu thủ từ FC Copenhagen sang Real Sociedad với phí 20,0 triệu €. Chiều cao 188 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
864Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 397 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 62% | 30% | 2 | 1 | 6,49 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 67% | 35% | 0 | 0 | 7,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 123 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 67% | 45% | 1 | 0 | 4,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/74 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/50 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 4,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 32 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 7,44 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 0/7 | — | 7,53 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 6/12 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 16/21 | 0 | 0/4 | — | 9,31 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 74 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 2/6 | — | 8,46 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 18/22 | 0 | 3/9 | — | 6,75 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/9 | Đ | 5,57 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/20 | 0 | 4/9 | V | 5,72 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |