
oliver mansson là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 11 | 989 | 0 | 0 | 2 | 13 | 2 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/443 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/125 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/41 | 4 | 9/15 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 7/17 | V | 6,92 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/42 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 4/6 | — | 6,05 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 4-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 3 | 7/14 | V | 6,87 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/30 | 3 | 5/11 | — | 7,19 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 6 | 9/14 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/50 | 5 | 6/11 | — | 6,49 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 4 | 5/9 | — | 6,39 |