Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Reabciuk

AnderlechtHậu vệMDA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Oleg Reabciuk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Anderlecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443450004187%55%106,41
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800004388%83%007,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775950004174%68%106,11
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/132 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/96 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/174 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/47 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Reabciuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokT 3-0900021247/5426/7—7,39
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1900022238/4204/5—7,53
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4900021031/3525/6—6,23
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1750000017/2113/8—6,09
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1900020447/5328/10—6,86
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2900000220/2303/10V6,46
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 2-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com