Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ofri Arad

Fotbal Club FCSBTiền vệISR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ofri Arad là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Tiểu sử Ofri Arad

Ofri Arad là tiền vệ người Israel, hiện thi đấu cho Fotbal Club FCSB, sinh ngày 11/09/1998 và đang ở tuổi 28. Anh cao 182 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với tổng 415 phút và ghi 1 bàn, trong đó 7 trận thuộc SuperLiga Romania và 1 trận thuộc Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025). Trước khi về Fotbal Club FCSB ngày 19/01/2026, anh từng chơi cho FC Kairat Almaty sau khi chuyển từ Maccabi Haifa vào ngày 31/12/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—843701106285%52%106,50
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/234 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ofri Arad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1450000237/4113/5—7,03
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0560010031/3511/4V6,69
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5450000015/2103/3—5,64
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2451011121/2501/3—6,50
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2450010110/1216/12—6,43
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3640011235/3835/11—6,57
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1450020140/4624/7—6,91
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2250000112/1613/5—6,25
30/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948H 1-116101106/723/5V6,26
25/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 3-38001015/601/3—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201820100 nghìn €
27/06/201920400 nghìn €
27/12/201921650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
06/07/202021750 nghìn €
25/12/202022750 nghìn €
28/05/202122750 nghìn €
30/12/202123750 nghìn €
03/06/202223600 nghìn €
23/09/202224500 nghìn €
19/12/202224350 nghìn €
05/06/202324350 nghìn €
14/11/202325300 nghìn €
25/06/202425500 nghìn €
13/11/202426750 nghìn €
16/06/202526800 nghìn €
05/11/2025271,2 triệu €
07/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026FC Kairat AlmatyFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
31/12/2023Maccabi HaifaFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
30/12/2023FC Kairat AlmatyMaccabi HaifaCho mượn—
20/02/2023Maccabi HaifaFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel Ramat GanMaccabi HaifaCho mượn—
01/07/2017Maccabi HaifaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
30/06/2017Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com